dinh điền

Học thuật
Thân thiện
dinh điền

Một nhóm nông dân đang dinh điền trên một vùng đất hoang ven biển.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chiêu tập dân đến khai khẩn đất hoang: Hành động tổ chức, tập hợp người dân để khai phá, canh tác những vùng đất chưa được sử dụng, thường đất hoang, đất bồi ven biển hoặc đất mới.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhờ có chính sách dinh điền của triều đình nhiều vùng đất hoang hóa đã trở thành làng mạc trù phú. (Nhờ có chính sách chiêu dân khẩn hoang của triều đình nhiều vùng đất hoang hóa đã trở thành làng mạc trù phú.)
    • Công cuộc dinh điềnvùng đồng bằng sông Cửu Long đã mở rộng diện tích canh tác đáng kể. (Công cuộc chiêu dân khai khẩn đất hoangvùng đồng bằng sông Cửu Long đã mở rộng diện tích canh tác đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chính sách dinh điền": Chỉ một chính sách cụ thể của nhà nước phong kiến hoặc chính quyền nhằm khuyến khích, tổ chức việc khai hoang, lập ấp.

    • Chính sách dinh điền thời Nguyễn đã góp phần ổn định dân cư phát triển nông nghiệp. (Chính sách chiêu dân khẩn hoang thời Nguyễn đã góp phần ổn định dân cư phát triển nông nghiệp.)
  • "Công cuộc dinh điền": Chỉ một hoạt động quy mô, tổ chức về việc khai khẩn đất đai.

    • Công cuộc dinh điền vùng ven biển đòi hỏi nhiều công sức thời gian. (Công cuộc chiêu dân khai khẩn vùng ven biển đòi hỏi nhiều công sức thời gian.)
Biến thể từ liên quan
  • Khai khẩn (động từ): Khai phá đất đai để canh tác. Đây hành động cụ thể trong quá trình "dinh điền".
  • Khai hoang (động từ): Cùng nghĩa với "khai khẩn", chỉ việc biến đất hoang thành đất canh tác.
  • Lập ấp (động từ): Thành lập làng xóm, ấp trại trên vùng đất mới khai phá, thường kết quả của "dinh điền".
Từ đồng nghĩa
  • Chiêu dân khẩn hoang: Cụm từ diễn đạt ý nghĩa của "dinh điền" (chiêu tập dân, khai phá đất hoang).
  • Khai hoang lập ấp: Chỉ toàn bộ quá trình từ khai phá đất đai đến xây dựng nơi ở, canh tác.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
  • Từ cổ, từ Hán Việt: "Dinh điền" một từ Hán Việt, thường được sử dụng trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về các chính sách thời phong kiến. Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta thường dùng các cụm từ thuần Việt dễ hiểu hơn như "chiêu dân khai hoang" hoặc "khai khẩn đất đai".
  • Tính chất lịch sử - xã hội: Từ này gắn liền với lịch sử mở rộng lãnh thổ, phát triển nông nghiệp an cư lạc nghiệp của dân tộc.
dinh điền

Một nhóm nông dân đang dinh điền trên một vùng đất hoang ven biển.

  1. đgt. (H. điền: ruộng) Chiêu tập dân đến khai khẩn đất hoang: Nhờ có sự dinh điền lấn biển.

Từ chứa "dinh điền"